| Diện tích xử lý (m²) | Đơn giá dao động (VNĐ/m²) | Tổng chi phí ước tính | Ghi chú |
| Dưới 100 m² | 30.000 – 45.000 | 3.000.000 – 4.500.000 | Áp dụng cho diện tích nhỏ/lẻ |
| 100 – 300 m² | 25.000 – 40.000 | 2.500.000 – 12.000.000 | Giá giảm dần theo diện tích tăng |
| 300 – 500 m² | 22.000 – 35.000 | 6.600.000 – 17.500.000 | Phổ biến với kho nhỏ và phân xưởng |
| 500 – 1.000 m² | 18.000 – 30.000 | 9.000.000 – 30.000.000 | Giá tốt hơn nếu cam kết hợp đồng dài hạn |
| 1.000 – 2.000 m² | 14.000 – 25.000 | 14.000.000 – 50.000.000 | Giá tùy mức độ ẩm, loại nền móng |
| 2.000 – 5.000 m² | 12.000 – 20.000 | 24.000.000 – 100.000.000 | Gói lớn, nên thương lượng thêm |
| 5.000 – 10.000 m² | 10.000 – 18.000 | 50.000.000 – 180.000.000 | Thường áp dụng cho nhà máy/logistics lớn |
| >10.000 m² | 8.000 – 15.000 | Theo khảo sát thực tế | Cần báo giá riêng theo hiện trạng từng khu |
📌 Các yếu tố ảnh hưởng giá:
- Loại công trình: nền bê tông, đất, cát, hoặc nền móng cọc.
- Thời điểm phun: trước khi xây (giai đoạn nền móng) sẽ rẻ hơn sau khi hoàn thiện.
- Tình trạng ẩm ướt hoặc địa thế vùng có mối cao.
- Loại thuốc sử dụng: sinh học, không mùi, hoặc hóa chất chuyên biệt (Termidor, Agenda, Mythic…).
✅ Dịch vụ phun phòng mối bao gồm:
- Phun thuốc phòng mối lên bề mặt nền móng, tường gạch, tường vách, ống kỹ thuật.
- Phun theo 2 lớp: lớp nền + lớp hoàn thiện (trong 2 giai đoạn).
- Cam kết bảo hành 3–5 năm tùy gói.
- Cung cấp biên bản nghiệm thu, hợp đồng & hóa đơn VAT.